que diêm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dụng nhỏ, hình que, một đầu được tẩm hóa chất dễ cháy, khi cọ xát vào bề mặt thích hợp sẽ phát ra lửa: Một vật dụng dùng để tạo ra lửa, thường được làm bằng gỗ hoặc bìa cứng, có đầu phủ một hỗn hợp hóa chất (như phốt pho đỏ, lưu huỳnh) để dễ bắt lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà lão đánh que diêm để sưởi ấm đôi tay.
- Trong hộp que diêm còn lại ba cây.
- Anh ấy dùng que diêm để nhóm bếp.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đánh que diêm": Hành động cọ đầu que diêm vào một bề mặt nhám để tạo ra lửa.
- Trời lạnh, cô ấy run rẩy đánh que diêm để thắp nến.
"Que diêm còn sót lại": Dùng để chỉ thứ gì đó ít ỏi, cuối cùng hoặc tình cảnh cô đơn, thiếu thốn.
- Giữa đêm đông, ngọn lửa từ que diêm còn sót lại là nguồn sáng duy nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Bật lửa (danh từ): Dụng cụ tạo lửa khác, hoạt động bằng cách tạo ra tia lửa điện hoặc ma sát với đá lửa, thường dùng nhiên liệu lỏng hoặc khí.
- Hộp quẹt (danh từ): Tên gọi khác của bật lửa, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
- Diêm quẹt: Từ đồng nghĩa, ít dùng hơn.
- Diêm: Cách gọi tắt thông dụng.
Thành ngữ liên quan
"Cháy như que diêm": Ví von sự cháy nhanh và dữ dội.
- Căn nhà gỗ cháy như que diêm trước sức gió mạnh.
"Mong manh như que diêm": Chỉ sự yếu ớt, dễ gãy, dễ tắt.
- Sức khỏe của ông ấy giờ đây mong manh như que diêm.
- Thanh gỗ nhỏ bằng cái tăm, đầu có tẩm thuốc, dùng đánh ra lửa.